Kaori Dict

現世

げんせ

gense

Âm Hán-Việt: HIỆN THẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.this world; this life

    usu. げんせ

  2. danh từ

    2.current epoch (i.e. the Holocene epoch)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現世 (げんせ) — this world; this life | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict