Kaori Dict

言霊

ことだま

kotodama

Âm Hán-Việt: NGÔN LINH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mystical power inherent in words; spirit of language

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom believes that words carry a spiritual force that can alter reality.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言霊 (ことだま) — mystical power inherent in words; spirit of language | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict