Kaori Dict

個人教授

こじんきょうじゅ

kojinkyouju

Âm Hán-Việt: CÁ NHÂN GIÁO THỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.private instruction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She takes private piano lessons.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

個人教授 (こじんきょうじゅ) — private instruction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict