Kaori Dict

古家

ふるいえ

furuie

Âm Hán-Việt: CỔ GIA

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old house; deserted house

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The old house was in bad shape.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古家 (ふるいえ) — old house; deserted house | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict