Kaori Dict

古顔

ふるがお

furugao

Âm Hán-Việt: CỔ NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.familiar face; old timer

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古顔 (ふるがお) — familiar face; old timer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict