Kaori Dict

古訓

こくん

kokun

Âm Hán-Việt: CỔ HUẤN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ancient precepts; ancient teachings

  2. danh từ

    2.old reading (of kanji or kanbun)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古訓 (こくん) — ancient precepts; ancient teachings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict