Kaori Dict

恨む

うらむ

uramu

N2

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 49

Nghĩa

  1. 1.cầu chửi; oán giận; thù hận
  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to bear a grudge against; to resent; to blame; to curse; to feel bitter towards

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hates her.

  • I don't hold grudges.

  • He has a grudge against you.

  • Well, I don't think Sara is the sort of girl to bear grudges.

  • Is there something I did to you that made you hate me?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恨む (うらむ) — cầu chửi; oán giận; thù hận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict