Kaori Dict

古典派

こてんは

kotenha

Âm Hán-Việt: CỔ ĐIỂN PHÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.classical school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She likes composers from the classical period like Mozart and Beethoven.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

古典派 (こてんは) — classical school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict