Kaori Dict

呼び覚ます

よびさます

yobisamasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to wake up (someone; by calling out); to awaken

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to bring back (e.g. memories); to evoke; to recall

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I tried to call on my memories of that day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼び覚ます (よびさます) — to wake up (someone; by calling out); to awaken | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict