呼び覚ます
よびさます
yobisamasu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to wake up (someone; by calling out); to awaken
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to bring back (e.g. memories); to evoke; to recall
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私はその日の記憶を呼び覚まそうとした。
I tried to call on my memories of that day.