Kaori Dict

呼び入れる

よびいれる

yobiireru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to call in; to invite; to bring in

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boss called Jim into his office and gave him his pink slip.

  • Please call in a doctor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呼び入れる (よびいれる) — to call in; to invite; to bring in | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict