Kaori Dict

孤軍

こぐん

kogun

Âm Hán-Việt: CÔ QUÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lone (isolated) force; forlorn force

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He put up a brave and lone struggle, but up against such heavy odds he couldn't get his business plan accepted.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

孤軍 (こぐん) — lone (isolated) force; forlorn force | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict