Kaori Dict

庫裏

くり

kuri

Âm Hán-Việt: KHỐ LÝ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.temple kitchen; monastery kitchen

  2. danh từBuddhism

    2.quarters of a head priest (and his family)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

庫裏 (くり) — temple kitchen; monastery kitchen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict