Kaori Dict

狐火

きつねび

kitsunebi

Âm Hán-Việt: HỒ HOẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pale fiery light seen in fields and mountains at night; will-o'-the-wisp; ignis fatuus; elf-fire; fen-fire

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狐火 (きつねび) — pale fiery light seen in fields and mountains at night; will-o'-the-wisp; ignis fatuus; elf-fire; fen-fire | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict