Kaori Dict

糊代

のりしろ

norishiro

Âm Hán-Việt: HỒ ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.overlap width; margin for pasting together (e.g. two pieces of paper)

  2. danh từ

    2.elbowroom; leeway; room; margin; allowance; latitude

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糊代 (のりしろ) — overlap width; margin for pasting together (e.g. two pieces of paper) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict