Kaori Dict

糊付け

のりづけ

norizuke

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.starching (e.g. clothes)

  2. danh từdanh từ + する

    2.pasting; gluing (e.g. paper, a letter)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please tell me how to use laundry starch to starch things.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糊付け (のりづけ) — starching (e.g. clothes) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict