胡坐をかく
あぐらをかく
agurawokaku
Cách viết khác: 胡座をかく · Cách đọc khác: あぐらかく
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kana
1.to sit cross-legged
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi くthường viết bằng kanathành ngữ
2.to rest on one's laurels; to be self-complacent
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 女の子があぐらをかいて座るものではない。
A girl should not sit with her legs crossed.