Kaori Dict

虎の巻

とらのまき

toranomaki

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.book of (trade) secrets; secrets

  2. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    2.study guide (to supplement a textbook); crib; key

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is the bible of baseball.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎の巻 (とらのまき) — book of (trade) secrets; secrets | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict