Kaori Dict

虎巻

とらかん

torakan

Âm Hán-Việt: HỔ QUYỂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.crib notes; key (to a diagram)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎巻 (とらかん) — crib notes; key (to a diagram) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict