Kaori Dict

虎斑

とらふ

torafu

Âm Hán-Việt: HỔ BAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tiger stripes; brindle; brindled coloring

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎斑 (とらふ) — tiger stripes; brindle; brindled coloring | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict