Kaori Dict

五桁

ごけた

goketa

Âm Hán-Việt: NGŨ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.five-digit number; "ten thousands" column

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五桁 (ごけた) — five-digit number; "ten thousands" column | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict