Kaori Dict

五行

ごぎょう

gogyou

Âm Hán-Việt: NGŨ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the five elements (in Chinese philosophy: wood, fire, earth, metal and water); the five phases; wu xing

  2. danh từBuddhism

    2.five practices of the Bodhisattvas

  3. danh từ

    3.the five pillars of Islam

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

五行 (ごぎょう) — the five elements (in Chinese philosophy: wood, fire, earth, metal and water); the five phases; wu xing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict