Kaori Dict

後ろ足

うしろあし

ushiroashi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.hind leg; hind foot

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He raised his heel against me.

  • The horse rose on its hind legs.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後ろ足 (うしろあし) — hind leg; hind foot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict