Kaori Dict

後編

こうへん

kouhen

Âm Hán-Việt: HẬU BIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.latter part (of a book, film, etc.); second part (of two); second half; third part (of three); final part; last volume

  2. danh từ

    2.sequel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後編 (こうへん) — latter part (of a book, film, etc.); second part (of two); second half; third part (of three); final part; last volume | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict