Kaori Dict

御上

おかみ

okami

Âm Hán-Việt: NGỰ THƯỢNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.the Emperor; His Majesty

  2. danh từkính ngữ (尊敬語)

    2.the government; the authorities

  3. danh từ

    3.proprietress; hostess; landlady; mistress

    also written 女将

  4. danh từkính ngữ (尊敬語)cổ

    4.your wife; his wife

    also written 御内儀 or 内儀

  5. danh từkính ngữ (尊敬語)cổ

    5.(one's) master; lord

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I heard a wolf crying.

  • He is a wolf in sheep's clothing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

御上 (おかみ) — the Emperor; His Majesty | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict