Kaori Dict

山林

さんりん

sanrin

N2

Âm Hán-Việt: SƠN LÂM

JLPT N2 · Bài 37

Nghĩa

  1. 1.rừng núi
  1. danh từ

    1.mountain forest; forest on a mountain; forest land; woodland

  2. danh từ

    2.mountains and forests

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

山林 (さんりん) — rừng núi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict