Kaori Dict

お日様

おひさま

ohisama

Nghĩa

  1. danh từngôn ngữ trẻ con

    1.the Sun

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The sun is shining brightly.

  • The Sun is a furry. Did you know that?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お日様 (おひさま) — the Sun | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict