Kaori Dict

語調

ごちょう

gochou

Âm Hán-Việt: NGỮ ĐIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tone (of voice); parlance; style

  2. danh từ

    2.intonation; accent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His tone became more and more fervent.

  • Tom was furious, but he tempered his language because there were children present.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

語調 (ごちょう) — tone (of voice); parlance; style | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict