Kaori Dict

誤診

ごしん

goshin

Âm Hán-Việt: NGỘ CHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.wrong diagnosis; misdiagnosis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yes, it seems it was a misdiagnosis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

誤診 (ごしん) — wrong diagnosis; misdiagnosis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict