Kaori Dict

護身

ごしん

goshin

Âm Hán-Việt: HỘ THÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.self-protection; self-defence

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She took night classes in the art of self-defense.

  • Karate is an art of unarmed defense.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

護身 (ごしん) — self-protection; self-defence | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict