Kaori Dict

光陰

こういん

kouin

Âm Hán-Việt: QUANG ÂM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.time; Father Time

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thời gian trôi nhanh như tên bắn.

    Time flies like an arrow.

  • We often hear it said that time flies.

  • We often hear people say that time flies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光陰 (こういん) — time; Father Time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict