Kaori Dict

工員

こういん

kouin

N2

Âm Hán-Việt: CÔNG VIÊN

JLPT N2 · Bài 31

Nghĩa

  1. 1.công nhân; công nhân nhà máy
  1. danh từ

    1.factory worker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He hired some new workers.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工員 (こういん) — công nhân; công nhân nhà máy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict