Kaori Dict

公差

こうさ

kousa

Âm Hán-Việt: CÔNG SAI

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.common difference

  2. danh từ

    2.tolerance (in engineering, manufacturing, etc.); allowance; allowable error

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公差 (こうさ) — common difference | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict