Kaori Dict

功徳

くどく

kudoku

Âm Hán-Việt: CÔNG ĐỨC

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.merit; virtuous deed; act of merit; act of charity

  2. danh từBuddhism

    2.divine reward (for virtuous deeds); grace (of the buddhas and gods); blessing

  3. danh từChristianity

    3.merit; meritum

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

功徳 (くどく) — merit; virtuous deed; act of merit; act of charity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict