Kaori Dict

口汚い

くちぎたない

kuchigitanai

Nghĩa

  1. tính từ đuôi い

    1.foul-mouthed; foul (language); abusive

  2. tính từ đuôi い

    2.greedy; gluttonous

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They used abusive language to her.

  • He often swears when he is angry.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口汚い (くちぎたない) — foul-mouthed; foul (language); abusive | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict