Kaori Dict

口元

くちもと

kuchimoto

Âm Hán-Việt: KHẨU NGUYÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.mouth; lips

  2. danh từ

    2.shape of the mouth

  3. danh từ

    3.near an entrance; vicinity of an entrance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The girl has a sweet, small mouth.

  • He kissed the corner of her mouth.

  • A smile played on her lips.

  • You have to cover your mouth when you're sick.

  • Cover your mouth when you cough or sneeze.

  • He held his tongue and didn't say a word.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口元 (くちもと) — mouth; lips | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict