Kaori Dict

口説

くぜつ

kuzetsu

Âm Hán-Việt: KHẨU THUYẾT

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lovers' tiff; quarrel between lovers

  2. danh từ

    2.chattering; idle talk

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口説 (くぜつ) — lovers' tiff; quarrel between lovers | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict