Kaori Dict

口内炎

こうないえん

kounaien

Âm Hán-Việt: KHẨU NỘI VIÊM

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.mouth ulcer; stomatitis

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have ulcers in my mouth, so it's very painful when I eat.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

口内炎 (こうないえん) — mouth ulcer; stomatitis | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict