Kaori Dict

工具

こうぐ

kougu

Âm Hán-Việt: CÔNG CỤ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tool; implement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I keep my hammer in the toolbox.

  • Get my tool box.

  • You should use a tool.

  • My toolbox is in the trunk.

  • I bought myself some new tools.

  • You'll need a special tool to do it.

  • Tom opened the toolbox and took out a wrench.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工具 (こうぐ) — tool; implement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict