Kaori Dict

拘泥

こうでい

koudei

Âm Hán-Việt: CÂU NÊ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.adhering to; being a stickler for; being particular about; worrying too much about

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You are too much letter-bound.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拘泥 (こうでい) — adhering to; being a stickler for; being particular about; worrying too much about | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict