Kaori Dict

硬式テニス

こうしきテニス

koushikitenisu

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(regulation-ball) tennis (as opposed to soft tennis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

硬式テニス (こうしきテニス) — (regulation-ball) tennis (as opposed to soft tennis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict