Kaori Dict

考え込む

かんがえこむ

kangaekomu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to ponder; to brood

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He sat brooding over his troubles all day.

  • A penny for your thoughts.

  • My father sat deep in meditation with his eyes closed.

  • She brooded over the bullying done to her.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考え込む (かんがえこむ) — to ponder; to brood | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict