Kaori Dict

購読料

こうどくりょう

koudokuryou

Âm Hán-Việt: CẤU ĐẬU LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.subscription charge

Câu ví dụ · Tatoeba

  • All subscriptions must be paid before the end of this year.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購読料 (こうどくりょう) — subscription charge | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict