Kaori Dict

高覧

こうらん

kouran

Âm Hán-Việt: CAO LÃM

Nghĩa

  1. danh từkính ngữ (尊敬語)

    1.(your) perusal; (your) inspection

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I would like to submit my report for your perusal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高覧 (こうらん) — (your) perusal; (your) inspection | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict