Kaori Dict

剛の者

ごうのもの

gounomono

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.very strong person; brave warrior; veteran

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剛の者 (ごうのもの) — very strong person; brave warrior; veteran | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict