Kaori Dict

合資

ごうし

goushi

Âm Hán-Việt: HỢP TƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.joint stocks; entering into partnership

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合資 (ごうし) — joint stocks; entering into partnership | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict