Kaori Dict

合体

がったい

gattai

Âm Hán-Việt: HỢP THỂ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.union; combination; coalescence; amalgamation; merger; incorporation

  2. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    2.conjugation (of gametes)

  3. danh từdanh từ + するtự động từeuphemistic

    3.sexual intercourse; copulation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If you combine them in this way, you get a 14 port USB hub.

  • We are worn out, because we have been uniting all day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

合体 (がったい) — union; combination; coalescence; amalgamation; merger; incorporation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict