Kaori Dict

重たい

おもたい

omotai

N2

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.nặng nề; trọng lượng; nặng tâm; ảm đạm
  1. tính từ đuôi い

    1.heavy; weighty

  2. tính từ đuôi い

    2.heavy (feeling, atmosphere, etc.); serious; gloomy; depressing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Tom, tôi có chuyện cần nói với bạn." "Hả, cái gì? Có phải chuyện quan trọng không?" "Ừm, cũng quan trọng đấy."

    "Tom, there is something I want to talk to you about..." "Yes, what is it? Is it something serious?" "Yes, sort of..."

  • The box is too heavy to carry.

  • It's heavy.

  • This bag is too heavy.

  • This table is heavy.

  • The box is big and heavy.

  • He is heavy by nature.

  • I carried the heavy bag on my back.

  • The boy brought a big, heavy book.

  • Even though she was a heavy woman, she danced well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重たい (おもたい) — nặng nề; trọng lượng; nặng tâm; ảm đạm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict