Kaori Dict

黒眼鏡

くろめがね

kuromegane

Âm Hán-Việt: HẮC NHÃN KÍNH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sunglasses; shady glasses; dark glasses

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He always wears dark glasses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒眼鏡 (くろめがね) — sunglasses; shady glasses; dark glasses | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict