Kaori Dict

黒漆

こくしつ

kokushitsu

Âm Hán-Việt: HẮC TẤT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.black lacquer; black-lacquered object

  2. danh từ

    2.jet black

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒漆 (こくしつ) — black lacquer; black-lacquered object | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict