Kaori Dict

黒焦げ

くろこげ

kurokoge

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.charred; burnt black; scorched black

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Can you smell something burning?" "Oh, I went and burnt the toast."

  • The toast has burned black.

  • How on earth could this pan become so burnt and blackened.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黒焦げ (くろこげ) — charred; burnt black; scorched black | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict